adjourn

/əˈʤɚn/
động từ
  • Hoãn, hoãn lại, để lại.
  • Ngừng (buổi họp... ) để sau họp lại.
  • Ngừng họp chung để họp riêng (từng ban... ).
  • Dời sang một nơi khác (để hội họp).
Động từ
  1. (Động) Trì hoãn.
    (transitive) To postpone.
    The trial was adjourned for a week.
    Phiên tòa đã bị hoãn lại một tuần.
  2. (thông tục) Trì hoãn; trì hoãn tạm thời hoặc vô thời hạn.
    (transitive) To defer; to put off temporarily or indefinitely.
  3. (Nội động) Kết thúc hoặc đình chỉ một sự kiện.
    (intransitive) To end or suspend an event.
    The court will adjourn for lunch.
    Tòa sẽ nghỉ trưa để nghỉ trưa.
  4. (nội động từ, trang trọng, không phổ biến) Di chuyển theo nhóm từ nơi này đến nơi khác.
    (intransitive, formal, uncommon) To move as a group from one place to another.
    After the dinner, we will adjourn to the bar.
    Sau bữa tối, chúng ta sẽ dừng lại ở quán bar.
🎬 Nghe “adjourn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish