adjourn
/əˈʤɚn/động từ
- Hoãn, hoãn lại, để lại.
- Ngừng (buổi họp... ) để sau họp lại.
- Ngừng họp chung để họp riêng (từng ban... ).
- Dời sang một nơi khác (để hội họp).
Động từ
- (Động) Trì hoãn.(transitive) To postpone.The trial was adjourned for a week.Phiên tòa đã bị hoãn lại một tuần.
- (thông tục) Trì hoãn; trì hoãn tạm thời hoặc vô thời hạn.(transitive) To defer; to put off temporarily or indefinitely.
- (Nội động) Kết thúc hoặc đình chỉ một sự kiện.(intransitive) To end or suspend an event.The court will adjourn for lunch.Tòa sẽ nghỉ trưa để nghỉ trưa.
- (nội động từ, trang trọng, không phổ biến) Di chuyển theo nhóm từ nơi này đến nơi khác.(intransitive, formal, uncommon) To move as a group from one place to another.After the dinner, we will adjourn to the bar.Sau bữa tối, chúng ta sẽ dừng lại ở quán bar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adjourn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish