adjudicate
/əˈʤuːdɪˌkeɪt/động từ
- Xét xử (quan toà).
- Tuyên án.
Động từ
- (thông tục) Quyết định, ra phán quyết hoặc giải quyết với tư cách là thẩm phán.(transitive) To decide, rule on, or settle as a judge.
- (nội động từ, thường theo sau là on) Đóng vai trò như một thẩm phán.(intransitive, often followed by on) To act as a judge.
- (Luật Scotland, bắc cầu, đối với tài sản của con nợ) Để tịch thu hoặc chuyển giao để đảm bảo.(Scots law, transitive, as of a debtor's estate) To seize or convey as security.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adjudicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish