adjudicate

/əˈʤuːdɪˌkeɪt/
động từ
  • Xét xử (quan toà).
  • Tuyên án.
Động từ
  1. (thông tục) Quyết định, ra phán quyết hoặc giải quyết với tư cách là thẩm phán.
    (transitive) To decide, rule on, or settle as a judge.
  2. (nội động từ, thường theo sau là on) Đóng vai trò như một thẩm phán.
    (intransitive, often followed by on) To act as a judge.
  3. (Luật Scotland, bắc cầu, đối với tài sản của con nợ) Để tịch thu hoặc chuyển giao để đảm bảo.
    (Scots law, transitive, as of a debtor's estate) To seize or convey as security.
🎬 Nghe “adjudicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish