adjoin

/əˈʤoɪn/
động từ
  • Nối liền, tiếp vào.
  • Gần kề với, tiếp giáp với.
  • Ở kế bên, tiếp giáp, nằm sát, sát vách.
Động từ
  1. (thông tục) Tiếp xúc, kết nối với.
    (transitive) To be in contact or connection with.
    The living room and dining room adjoin each other.
    Phòng khách và phòng ăn liền kề nhau.
  2. (bác tính, toán học, chủ yếu là đại số và lý thuyết số) Để mở rộng một đối tượng đại số (ví dụ: một trường, một vành, v.v.) bằng cách thêm vào nó một phần tử không thuộc về nó và sau đó đảm bảo tính đóng, ví dụ bằng cách thêm tất cả các chuỗi lũy thừa hữu hạn của phần tử đó.
    (transitive, mathematics, chiefly algebra and number theory) To extend an algebraic object (e.g. a field, a ring, etc.) by adding to it an element not belonging to it and then ensuring closure, for example by also adding all finite power series of the element.
    The ring adjunction #92;mathbb#123;Q#125;#91;#92;sqrt#123;2#125;#93; can be obtained from #92;mathbb#123;Q#125; by adjoining #92;sqrt#123;2#125; to #92;mathbb#123;Q#125;.
    Liên kết vành #92;mathbb#123;Q#125;#91;#92;sqrt#123;2#125;#93; có thể lấy được từ #92;mathbb#123;Q#125; bằng cách liền kề #92;sqrt#123;2#125; đến #92;mathbb#123;Q#125;.

Chưa có góp ý cho “adjoin”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “adjoin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish