adjoining
/əˈʤoɪn/tính từ
- Gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của adjoin.
Tính từ
- Tiếp xúc tại một điểm hoặc đường nào đó; tham gia vào.Being in contact at some point or line; joining to.an adjoining roommột phòng liền kề
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của adjoinpresent participle and gerund of adjoin
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adjoining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish