adjoined
/əˈʤoɪn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của adjoin
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của adjoinsimple past and past participle of adjoin
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adjoined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish