adjournment

/əˈʤɚn/
danh từ
  • Sự hoãn lại.
  • Sự dời sang một nơi khác (để hội họp); sự chuyển chỗ hội họp.
  • Sự ngừng họp (để sau này họp lại, hoặc để họp phân tán).
🎬 Nghe “adjournment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish