adjunctive

/ˈa-ˌjəŋ(k)t/
tính từ
  • Thêm, phụ vào; phụ thuộc.
Tính từ
  1. Hình thành một phụ trợ.
    Forming an adjunct.
  2. Bổ sung; không cơ bản cũng không chính.
    Additional; neither basic nor primary.
    adjunctive therapy
    liệu pháp bổ trợ
  3. (logic) Thuộc tính của hai phép tính x và y, sao cho ax(ayb) = a, và ay(axb) = a.
    (logic) The property of two operations x and y, such that ax(ayb) = a, and ay(axb) = a.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Một từ nối nối hai thành phần có cùng trọng lượng, chẳng hạn như liên từ phối hợp.
    (grammar) A connector joining two components of the same weight, such as a coordinating conjunction.
  2. (sản xuất) Chất được thêm vào như chất bổ sung; thường có trong cụm từ “chất phụ gia và chất bổ trợ”.
    (manufacturing) A substance added as a supplement; often in the phrase "additives and adjunctives.".
🎬 Nghe “adjunctive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish