adjure
/əˈʤuɚ/động từ
- Bắt thề, bắt tuyên thệ.
- Khẩn nài, van nài.
Động từ
- (chuyển tiếp, thường là luật) Ra lệnh chính thức.(transitive, often law) To issue a formal command.
- (ngoại động) Thành khẩn kêu gọi hoặc tư vấn; để tính phí một cách trang trọng.(transitive) To earnestly appeal to or advise; to charge solemnly.Party members are adjured to promote awareness of this problem.Đảng viên được yêu cầu nâng cao nhận thức về vấn đề này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adjure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish