adjusted
/əˈʤʌst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của adjust
Tính từ
- Mà đã được đền bù để tránh sự thiên vị.Which has been compensated in order to avoid bias.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của điều chỉnhsimple past and past participle of adjustFor quotations using this term, see Citations:adjusted.Đối với các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:đã điều chỉnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adjusted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish