adjutant

/ˈæʤətənt/
danh từ
  • Người phụ tá.
  • Sĩ quan phụ tá.
  • Cò già (Ân độ) ((cũng) adjutant bird, adjutant crane, adjutant stork).
🎬 Nghe “adjutant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish