administered

/ədˈmɪnɪstɚ/
  • (Econ) Các mức giá bị quản chế.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quản trị
    simple past and past participle of administer
    For quotations using this term, see Citations:administered.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:quản lý.
🎬 Nghe “administered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish