administrative
/ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv/tính từ
- Hành chính, (thuộc) quản trị.
- Chính quyền, (thuộc) nhà nước.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến quản lý hoặc điều hành.Of or relating to administering or administration.administrative costschi phí hành chínhTừ đồng nghĩa:administrational
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “administrative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish