ado
/əˈduː/danh từ
- Việc làm, công việc.
- Sự khó nhọc, sự khó khăn, công sức.
- Sự rối rít, sự hối hả ngược xuôi.
Danh từ
- Rắc rối; công việc rắc rối; ồn ào, hỗn loạn.Trouble; troublesome business; fuss, commotion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish