ado

/əˈduː/
danh từ
  • Việc làm, công việc.
  • Sự khó nhọc, sự khó khăn, công sức.
  • Sự rối rít, sự hối hả ngược xuôi.
Danh từ
  1. Rắc rối; công việc rắc rối; ồn ào, hỗn loạn.
    Trouble; troublesome business; fuss, commotion.
🎬 Nghe “ado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish