admonish

/ædˈmɑːnɪʃ/
động từ
  • Khiển trách, quở mắng, la rầy.
  • Răn bảo, khuyên răn, khuyên nhủ; động viên.
  • Cảnh cáo; báo cho biết trước.
  • Nhắc, nhắc nhở.
Động từ
  1. (ngoại động) Để thông báo hoặc thông báo về một lỗi; khiển trách với giọng điệu nghiêm túc; để kể ra.
    (transitive) To inform or notify of a fault; to rebuke in a serious tone; to tell off.
  2. (chuyển tiếp, với hoặc chống lại) Khuyên chống lại việc làm sai trái; thận trọng; để cảnh báo chống lại nguy hiểm hoặc hành vi phạm tội.
    (transitive, with of or against) To advise against wrongdoing; to caution; to warn against danger or an offense.
  3. (Động) Chỉ dẫn, chỉ đạo.
    (transitive) To instruct or direct.
    Từ đồng nghĩa:informnotify
🎬 Nghe “admonish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish