admonition
/ˌædməˈnɪʃən/danh từ
- Sự khiển trách, sự quở mắng, sự la rầy.
- sự răn bảo lời khuyên răn, lời khuyên nhủ, lời động viên.
- Sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.
- Sự nhắc nhở, lời nhắc nhở.
Danh từ
- Một lời quở trách của một cơ quan có thẩm quyền rằng một người đã phạm sai lầm và không nên tiếp tục hành động của mình.A rebuke by an authority that one has erred and should not persist in one's actions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “admonition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish