adonis

/ə-ˈdä-nəs/
danh từ
  • A-đô-nít (Chúa Tể).
  • Người thanh niên đẹp trai.
  • Cỏ phúc thọ.
  • Bướm ađônít.
🎬 Nghe “adonis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish