adopt

/əˈdɑːpt/
động từ
  • Nhận làm con nuôi; nhận làm bố mẹ nuôi.
  • Theo, làm theo, thái dụng.
  • Chọn (nghề, người cho một chức vị).
  • Chấp nhận và thực hiện.
Động từ
  1. Lựa chọn đưa (một đứa trẻ, người thừa kế, bạn bè, công dân, v.v.) vào một mối quan hệ.
    To take (a child, heir, friend, citizen, etc.) by choice into a relationship.
  2. Lấy hoặc nhận những gì không phải là của riêng mình một cách tự nhiên.
    To take or receive as one's own what is not so naturally.
    He adopted a new look in order to fit in with his new workmates.
    Anh ấy đã áp dụng một diện mạo mới để phù hợp với các đồng nghiệp mới của mình.
  3. Để lựa chọn và thực hiện hoặc phê duyệt.
    To select and take or approve.
    to adopt the view or policy of another
    áp dụng quan điểm hoặc chính sách của người khác
  4. (cờ vua, tiếng lóng) Đánh bại đối thủ mười lần liên tiếp.
    (chess, slang) To beat an opponent ten times in a row.
    The match was not even close; the IM made amateurish blunders and ended up getting adopted.
    Trận đấu thậm chí còn chưa kết thúc; IM đã mắc phải những sai lầm nghiệp dư và cuối cùng được nhận nuôi.
Danh từ
  1. (nghệ thuật, không chính thức) Cắt bớt có thể nhận nuôi.
    (art, informal) Clipping of adoptable.
🎬 Nghe “adopt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish