adoration
/ˌædəˈreɪʃən/danh từ
- Sự kính yêu, sự quý mến.
- Sự mê thích, sự hết sức yêu chuộng, sự yêu thiết tha.
- Sự tôn sùng, sự sùng bái, sự tôn thờ.
Danh từ
- (đếm được, tôn giáo) Hành động thờ cúng mang tính tôn giáo.(countable, religion) An act of religious worship.
- (không đếm được) Sự ngưỡng mộ, quý trọng.(uncountable) Admiration or esteem.
- (không đếm được) Hành động tôn thờ; lòng sùng mộ yêu thương hoặc niềm đam mê; một tình yêu mãnh liệt đôi khi gần như tôn kính hoặc say mê.(uncountable) The act of adoring; loving devotion or fascination; an intense love sometimes bordering on veneration or infatuation.Because of Gerald's adoration for Katie, he was blind to her flaws.Vì sự yêu mến của Gerald dành cho Katie nên anh đã không nhận ra những khuyết điểm của cô.
- (lịch sử) Việc lựa chọn giáo hoàng bằng cách tung hô và trước bất kỳ cuộc bỏ phiếu chính thức nào (bị loại trừ khỏi phương thức bỏ phiếu vào năm 1621 bởi Giáo hoàng Gregory XV).(historical) The selection of a pope by acclamation and before any formal ballot (excluded as a voting method in 1621 by Pope Gregory XV).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adoration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish