adumbrate

/ˈa-dəm-ˌbrāt/
động từ
  • Phác hoạ.
  • Cho biết lờ mờ.
  • Làm cho biết trước, báo trước bằng điềm.
  • Che tối, làm cho mờ tối, toả bóng xuống.
Động từ
  1. (Động) Báo trước một cách mơ hồ.
    (transitive) To foreshadow vaguely.
  2. (ngoại động) Đưa ra một phác thảo mơ hồ.
    (transitive) To give a vague outline.
  3. (Động) Làm lu mờ, làm lu mờ.
    (transitive) To obscure or overshadow.
🎬 Nghe “adumbrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish