adumbrate
/ˈa-dəm-ˌbrāt/động từ
- Phác hoạ.
- Cho biết lờ mờ.
- Làm cho biết trước, báo trước bằng điềm.
- Che tối, làm cho mờ tối, toả bóng xuống.
Động từ
- (Động) Báo trước một cách mơ hồ.(transitive) To foreshadow vaguely.
- (ngoại động) Đưa ra một phác thảo mơ hồ.(transitive) To give a vague outline.
- (Động) Làm lu mờ, làm lu mờ.(transitive) To obscure or overshadow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adumbrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish