adulterate

/əˈdʌltəˌreɪt/
tính từ
  • Có pha (rượu).
  • Giả, giả mạo (vật).
  • Ngoại tình, thông dâm.
động từ
  • Pha, pha trộn.
  • Àm giả mạo.
🎬 Nghe “adulterate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish