adulteration

/əˈdʌltəˌreɪt/
danh từ
  • Sự pha, sự pha trộn.
  • Vật bị pha trộn.
  • Sự làm giả, sự giả mạo (tiền... ).
Danh từ
  1. Quá trình ngoại tình.
    The process of adulterating.
  2. Tình trạng bị ngoại tình.
    The condition of being adulterated.
🎬 Nghe “adulteration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish