advisory
/ədˈvaɪzəri/tính từ
- Để hỏi, để xin ý kiến; cho ý kiến, cố vấn.
Tính từ
- Có khả năng đưa ra lời khuyên.Able to give advice.The advisory committee could only offer advice, but since that was almost always accepted they had real power.Ủy ban cố vấn chỉ có thể đưa ra lời khuyên, nhưng vì điều đó hầu như luôn được chấp nhận nên họ có quyền lực thực sự.
- Chứa lời khuyên; tư vấn.Containing advice; advising.The consultant's advisory recommendations were selectively adopted.Những khuyến nghị tư vấn của nhà tư vấn đã được áp dụng một cách có chọn lọc.
Danh từ
- (đếm được) Lời cảnh cáo.(countable) A warning.The Coast Guard issued a small craft advisory, warning little boats to watch out for bad weather.Lực lượng Cảnh sát biển đã đưa ra khuyến cáo đối với các tàu thuyền nhỏ, cảnh báo các tàu thuyền nhỏ đề phòng thời tiết xấu.
- (không đếm được, không phổ biến, có thể không chuẩn) Sự giám sát của cố vấn.(uncountable, uncommon, possibly nonstandard) Supervision by an advisor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “advisory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish