advisable

/ədˈvaɪzəbəl/
tính từ
  • Nên, thích hợp, đáng theo.
  • Khôn, khôn ngoan.
🎬 Nghe “advisable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish