adviser

/ədˈvaɪz/
danh từ
  • Người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
Danh từ
  1. Một người khuyên nhủ.
    One who advises.
  2. (Philippines, education) Dấu chấm lửng của cố vấn lớp.
    (Philippines, education) Ellipsis of class adviser.
🎬 Nghe “adviser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish