advertising
/ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/danh từ
- Sự quảng cáo, nghề quảng cáo.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của advertise.
Danh từ
- Truyền thông có mục đích gây ảnh hưởng đến khách hàng tiềm năng về sản phẩm và dịch vụ.Communication whose purpose is to influence potential customers about products and services.
- Ngành công nghiệp hoặc nghề nghiệp được tạo thành từ những thông tin liên lạc như vậy.The industry or profession made up of such communications.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của quảng cáopresent participle and gerund of advertise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “advertising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish