advise
/ədˈvaɪz/động từ
- Khuyên, khuyên bảo, răn bảo.
- Báo cho biết.
- Hỏi ý kiến.
Động từ
- (thông tục) Đưa ra lời khuyên; đưa ra ý kiến, nếu xứng đáng hoặc cần thiết để tuân theo.(transitive) To give advice to; to offer an opinion to, as worthy or expedient to be followed.The dentist advised me to brush three times a day.Nha sĩ khuyên tôi nên đánh răng ba lần một ngày.
- (thông tục) Đề nghị; để đưa ra lời khuyên.(transitive) To recommend; to offer as advice.The dentist advised brushing three times a day.Nha sĩ khuyên nên đánh răng ba lần một ngày.
- (chuyển tiếp) Cung cấp thông tin hoặc thông báo một cách chính thức; để thông báo hoặc tư vấn. [với 'những gì được truyền đạt'](transitive) To formally give information or notice to; to inform or counsel. [with of ‘what is communicated’]We were advised of the risk.Chúng tôi đã được thông báo về rủi ro.
- (Nội động) Cân nhắc, cân nhắc. [với của](intransitive) To consider, to deliberate. [with of]
Danh từ
- Lỗi chính tả của lời khuyên.Misspelling of advice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “advise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish