advise

/ədˈvaɪz/
động từ
  • Khuyên, khuyên bảo, răn bảo.
  • Báo cho biết.
  • Hỏi ý kiến.
Động từ
  1. (thông tục) Đưa ra lời khuyên; đưa ra ý kiến, nếu xứng đáng hoặc cần thiết để tuân theo.
    (transitive) To give advice to; to offer an opinion to, as worthy or expedient to be followed.
    The dentist advised me to brush three times a day.
    Nha sĩ khuyên tôi nên đánh răng ba lần một ngày.
    Từ đồng nghĩa:counselwarn
  2. (thông tục) Đề nghị; để đưa ra lời khuyên.
    (transitive) To recommend; to offer as advice.
    The dentist advised brushing three times a day.
    Nha sĩ khuyên nên đánh răng ba lần một ngày.
  3. (chuyển tiếp) Cung cấp thông tin hoặc thông báo một cách chính thức; để thông báo hoặc tư vấn. [với 'những gì được truyền đạt']
    (transitive) To formally give information or notice to; to inform or counsel. [with of ‘what is communicated’]
    We were advised of the risk.
    Chúng tôi đã được thông báo về rủi ro.
  4. (Nội động) Cân nhắc, cân nhắc. [với của]
    (intransitive) To consider, to deliberate. [with of]
Danh từ
  1. Lỗi chính tả của lời khuyên.
    Misspelling of advice.
🎬 Nghe “advise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish