aerocraft

Danh từ
  1. (ngày hoặc không chuẩn) Một chiếc máy bay.
    (dated or nonstandard) An aircraft.
🎬 Nghe “aerocraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish