aesthetician

/ˌes-thə-ˈti-shən/
danh từ
  • Người nghiên cứu những nguyên tắc của cái đẹp và thị hiếu thẩm mỹ; nhà mỹ học.
  • Như beautician.
Danh từ
  1. Người nghiên cứu về mỹ học; một sinh viên nghệ thuật hoặc sắc đẹp.
    One who studies aesthetics; a student of art or beauty.
    Near-synonyms: aesthete, esthete
    Từ gần đồng nghĩa: esthete, esthete
    Từ đồng nghĩa:aestheteesthete
  2. Một chuyên gia thẩm mỹ; ai đó được tuyển dụng để cung cấp các phương pháp chăm sóc sắc đẹp như làm móng tay và chăm sóc da mặt.
    A beautician; somebody employed to provide beauty treatments such as manicures and facials.
🎬 Nghe “aesthetician” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish