aesthetics
/ɛsˈθɛtɪks/danh từ
- Mỹ học.
Danh từ
- Nghiên cứu hay triết lý về cái đẹp.The study or philosophy of beauty.
- Nguyên tắc, sở thích và/hoặc chương trình làm việc của một nghệ sĩAn artist's principles, preferences, and/or his agenda
- số nhiều của thẩm mỹplural of aesthetic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aesthetics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish