aesthetical

/es-ˈthe-tik/
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến thẩm mỹ.
    Of or pertaining to aesthetics.
    Từ đồng nghĩa:aesthetic
  2. Của hoặc liên quan đến vẻ đẹp.
    Of or pertaining to beauty.
    Từ đồng nghĩa:aesthetic
  3. Thẩm mỹ.
    Aesthetic.
    Từ đồng nghĩa:aesthetic
🎬 Nghe “aesthetical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish