affability
/ˈæfəbəl/danh từ
- sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hoà nhã; sự niềm nở, sự ân cần
Danh từ
- Trạng thái hoặc phẩm chất của sự niềm nở, thân thiện hoặc dễ gần.The state or quality of being affable, friendly, or approachable.Từ đồng nghĩa:bonhomie
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish