afeared

/ə-ˈfird/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nỗi sợ hãi
    simple past and past participle of afear
Tính từ
  1. (Phương ngữ) Sợ hãi.
    (dialectal) Afraid.
🎬 Nghe “afeared” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish