affectation

/ˌæˌfɛkˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên.
  • Sự giả vờ, sự giả bộ, sự làm ra vẻ.
  • Sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì).
Danh từ
  1. Nỗ lực giả định hoặc thể hiện những gì không tự nhiên hoặc không có thật; hiển thị sai; trình diễn nhân tạo.
    An attempt to assume or exhibit what is not natural or real; false display; artificial show.
    Từ đồng nghĩa:eccentricitymannerismairs
  2. Một phong cách khác thường.
    An unusual mannerism.
    Từ đồng nghĩa:eccentricitymannerismairs
  3. (với of, bây giờ hơi hiếm) Sự yêu thích phô trương đối với một cái gì đó.
    (with of, now somewhat rare) An ostentatious fondness for something.
    Từ đồng nghĩa:eccentricitymannerismairs
🎬 Nghe “affectation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish