affectation
/ˌæˌfɛkˈteɪʃən/danh từ
- Sự điệu bộ, sự màu mè, sự không tự nhiên.
- Sự giả vờ, sự giả bộ, sự làm ra vẻ.
- Sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì).
Danh từ
- Nỗ lực giả định hoặc thể hiện những gì không tự nhiên hoặc không có thật; hiển thị sai; trình diễn nhân tạo.An attempt to assume or exhibit what is not natural or real; false display; artificial show.
- Một phong cách khác thường.An unusual mannerism.
- (với of, bây giờ hơi hiếm) Sự yêu thích phô trương đối với một cái gì đó.(with of, now somewhat rare) An ostentatious fondness for something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affectation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish