african

/ˈæfrɪkən/
tính từ
  • (thuộc) Châu Phi.
danh từ
  • Người châu Phi.
Tính từ
  1. (không chuẩn) Dạng chữ viết thay thế của tiếng Châu Phi.
    (nonstandard) Alternative letter-case form of African.
Danh từ
  1. (không chuẩn) Dạng chữ viết thay thế của tiếng Châu Phi.
    (nonstandard) Alternative letter-case form of African.
🎬 Nghe “african” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish