afresh
/əˈfrɛʃ/phó từ
- Lại lần nữa.
Trạng từ
- Một lần nữa; lại; một lần nữa.Anew; again; once more.We ditched the original design and decided to start afresh.Chúng tôi đã bỏ thiết kế ban đầu và quyết định bắt đầu lại từ đầu.Từ đồng nghĩa:newly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “afresh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish