aftercare

/ˈæftɚˌkeɚ/
danh từ
  • Sự chăm sóc sau khi điều trị, sự chăm sóc sau hạn tù.
Danh từ
  1. (y học) Sự chăm sóc dành cho bệnh nhân trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật hoặc sau khi nhập viện.
    (medicine) The care given to a patient during recovery from an operation or after hospitalization.
    Near-synonym: rehab
    Gần đồng nghĩa: phục hồi chức năng
  2. (kinh doanh, thường được quy cho) Các dịch vụ và hỗ trợ được cung cấp cho khách hàng đối với hàng hóa hoặc dịch vụ mà họ đã mua.
    (business, frequently attributive) Services and support offered to a customer for the goods or service they have purchased.
  3. Dịch vụ chăm sóc trẻ em chăm sóc trẻ sau giờ học.
    Childcare services tending to children after the school day.
  4. (truyền hình) Sự hỗ trợ về mặt tinh thần do người làm chương trình đưa ra cho một người vừa xuất hiện trên một chương trình truyền hình căng thẳng.
    (television) Emotional support offered by the programme makers to a person who has appeared on a stressful television show.
🎬 Nghe “aftercare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish