afterdamp

danh từ
  • Hơi bốc sau (bốc lên ở hầm mỏ sau khi khí độc nổ).
Danh từ
  1. (khai thác mỏ) Các khí gây ngạt thở có trong mỏ than sau vụ nổ do khói lửa gây ra, bao gồm carbon dioxide, carbon monoxide, nitơ và đôi khi là hydro sunfua.
    (mining) Suffocating gases present in a coal mine after an explosion caused by firedamp, consisting of carbon dioxide, carbon monoxide, nitrogen, and sometimes hydrogen sulfide.
    Từ đồng nghĩa:staunch
🎬 Nghe “afterdamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish