aft

/ˈæft/
tính từ
  • Ở cuối tàu, ở đuôi tàu.
Danh từ
  1. (hàng hải) Phần phía sau (sau phần cuối) của một con tàu hoặc tàu thuyền khác.
    (nautical) The rear part (after end) of a ship or other vessel.
    Holonyms: watercraft < vessel
    Từ đồng âm: tàu thủy < tàu
    Từ đồng nghĩa:sternpoop
  2. (tiếng lóng ngày tháng) Dạng thay thế của buổi chiều: thời gian trong ngày từ trưa đến đầu giờ tối.
    (dated slang) Alternative form of afternoon: the time of day from noon until early evening.
    Từ đồng nghĩa:afternoon
Trạng từ
  1. (hàng hải) Tại, gần hoặc về phía đuôi tàu (với hệ quy chiếu bên trong tàu).
    (nautical) At, near, or towards the stern of a vessel (with the frame of reference within the vessel).
    Từ đồng nghĩa:abaftastern
Tính từ
  1. nằm ở phía sau thuyền, tàu hoặc máy bay
    located at the back of a boat, ship, or airplane
🎬 Nghe “aft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish