aforethought

/əˈfoɚˌθɑːt/
tính từ
  • Cố ý, có định trước, có suy tính trước.
🎬 Nghe “aforethought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish