afternoons
/ˌæftɚˈnuːnz/phó từ
- Vào các buổi chiều (như là một thói quen).
Danh từ
- số nhiều của buổi chiềuplural of afternoon
Trạng từ
- Mỗi buổi chiều.Every afternoon.We are closed afternoons.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “afternoons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish