afters

/ˈæftɚz/
danh từ
  • Món phụ sau (món ăn phụ, sau món ăn chính ở bữa cơm trưa).
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, thân mật, không đếm được) Món tráng miệng.
    (British, Ireland, informal, uncountable) Dessert.
    What are we having for afters, Mum? I really want ice cream.
    Sau này chúng ta ăn gì đây mẹ? Tôi thực sự muốn ăn kem.
  2. (thân mật) Lễ hội được tổ chức sau bữa tiệc cưới.
    (informal) The festivities held after a wedding meal.
    To keep costs down at our wedding, we only had family at the banquet, but invited all our friends to the afters.
    Để giảm chi phí cho đám cưới, chúng tôi chỉ có gia đình tham dự bữa tiệc nhưng mời tất cả bạn bè đến dự sau đó.
  3. (Anh, Ireland, thân mật, thể thao) Đánh nhau hoặc tranh giành bóng hoặc khi trận đấu đã dừng.
    (British, Ireland, informal, sports) Fighting or arguing off the ball or when play has stopped.
    42-2: From the other end Strauss has a bit of afters with Morne Morkel after yet another bouncer raps him on the gloves.
    42-2: Từ đầu bên kia, Strauss có một chút hành động với Morne Morkel sau khi một người bảo kê khác đập vào găng tay của anh ta.
  4. (Anh, Ireland) Một buổi uống rượu ngoài giờ ở quán rượu.
    (UK, Ireland) An after-hours drinking session in a public house.
🎬 Nghe “afters” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish