afterworld

/ˈaf-tər-ˌwərld/
danh từ
  • Kiếp sau, thế giới bên kia.
Danh từ
  1. Một thế giới được cho là được bước vào sau khi chết; cõi đời sau.
    A supposed world that is entered after death; the realm of the afterlife.
🎬 Nghe “afterworld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish