afternoon
/ˌæftɚˈnuːn/danh từ
- Buổi chiều.
Danh từ
- Khoảng thời gian trong ngày từ trưa hoặc giờ ăn trưa cho đến khi mặt trời lặn, buổi tối hoặc giờ ăn tối hoặc 6 giờ chiều.The part of the day from noon or lunchtime until sunset, evening, or suppertime or 6pm.
- (nghĩa bóng) Phần sau của bất cứ điều gì, thường có hàm ý suy giảm.(figuratively) The later part of anything, often with implications of decline.
- (thông tục) Một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội được tổ chức vào buổi chiều.(informal) A party or social event held in the afternoon.
Trạng từ
- (cổ ở số ít) Vào buổi chiều.(archaic in the singular) In the afternoon.
Thán từ
- Dấu chấm lửng của chào buổi chiều.Ellipsis of good afternoon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “afternoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish