afterthink

Động từ
  1. Để suy nghĩ về sau thực tế, suy ngẫm về.
    To think about after the fact, reflect on.
  2. Ăn năn, hoặc cảm thấy hối hận; phải hối tiếc.
    To repent, or feel remorse for; to regret.
🎬 Nghe “afterthink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish