afterthink
Động từ
- Để suy nghĩ về sau thực tế, suy ngẫm về.To think about after the fact, reflect on.
- Ăn năn, hoặc cảm thấy hối hận; phải hối tiếc.To repent, or feel remorse for; to regret.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “afterthink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish