ages
/ˈeɪʤɪz/Danh từ
- số nhiều tuổiplural of age
- (cường điệu) Đã lâu lắm rồi.(hyperbolic) A long time.haven't seen them in agesđã không gặp họ nhiều năm rồi
- (với) Lịch sử (sự kiện đã qua): Lịch sử thiên văn và địa chất; lịch sử loài người.(with the) History (past events): Astronomic and geologic history; human history.Trees have continually evolved throughout the ages.Cây cối đã liên tục phát triển qua các thời đại.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn chỉ tuổi tácthird-person singular simple present indicative of age
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ages” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish