ages

/ˈeɪʤɪz/
Danh từ
  1. số nhiều tuổi
    plural of age
  2. (cường điệu) Đã lâu lắm rồi.
    (hyperbolic) A long time.
    haven't seen them in ages
    đã không gặp họ nhiều năm rồi
  3. (với) Lịch sử (sự kiện đã qua): Lịch sử thiên văn và địa chất; lịch sử loài người.
    (with the) History (past events): Astronomic and geologic history; human history.
    Trees have continually evolved throughout the ages.
    Cây cối đã liên tục phát triển qua các thời đại.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn chỉ tuổi tác
    third-person singular simple present indicative of age
🎬 Nghe “ages” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish