ager

/ˈgoʊldənˈeɪʤɚ/
  • xem age
Danh từ
  1. Một người hoặc cái đó làm già đi một cái gì đó.
    One who or that which ages something.
    Từ đồng nghĩa:geriatricoldstersenior citizen
  2. (nghĩa bóng) Người đang già đi; một người lớn tuổi.
    (euphemistic) One who is aging; an elderly person.
    Từ đồng nghĩa:geriatricoldstersenior citizen
  3. (trong từ ghép) Người thuộc về một thời đại hoặc thời đại cụ thể.
    (in compounds) One who belongs to a particular age or era.
    Từ đồng nghĩa:geriatricoldstersenior citizen
🎬 Nghe “ager” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish