ager
/ˈgoʊldənˈeɪʤɚ/- xem age
Danh từ
- Một người hoặc cái đó làm già đi một cái gì đó.One who or that which ages something.
- (nghĩa bóng) Người đang già đi; một người lớn tuổi.(euphemistic) One who is aging; an elderly person.
- (trong từ ghép) Người thuộc về một thời đại hoặc thời đại cụ thể.(in compounds) One who belongs to a particular age or era.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ager” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish