agency

/ˈeɪʤənsi/
danh từ
  • Tác dụng, lực.
  • Sự môi giới, sự trung gian.
  • Đại lý, phân điểm, chi nhánh.
  • Cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn.
  • Tác năng
Danh từ
  1. Năng lực, điều kiện hoặc trạng thái hành động hoặc sử dụng quyền lực.
    The capacity, condition, or state of acting or of exerting power.
    Từ đồng nghĩa:actionactivityoperation
  2. (xã hội học, triết học, tâm lý học) Năng lực của các cá nhân hành động độc lập và đưa ra những lựa chọn tự do của riêng mình.
    (sociology, philosophy, psychology) The capacity of individuals to act independently and to make their own free choices.
    moral agency
    cơ quan đạo đức
  3. Một phương tiện qua đó quyền lực được phát huy hoặc đạt được mục đích.
    A medium through which power is exerted or an end is achieved.
    Từ đồng nghĩa:instrumentalitymeans
  4. Văn phòng hoặc chức năng của đại lý; Ngoài ra, mối quan hệ giữa hiệu trưởng và người đại diện của người đó.
    The office or function of an agent; also, the relationship between a principal and that person's agent.
    authority of agency
    thẩm quyền của cơ quan
🎬 Nghe “agency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish