aggress
/ə-ˈgres/động từ
- Gây sự, gây hấn.
Danh từ
- Sự xâm lược.Aggression.
Động từ
- (thông tục) Bắt đầu; để tấn công.(transitive) To set upon; to attack.
- (nội động từ, nghĩa là) Thực hiện hành vi thù địch hoặc xúc phạm lần đầu; bắt đầu một cuộc cãi vã hoặc tranh cãi với ai đó; để thực hiện một cuộc tấn công chống lại ai đó(intransitive, construed with on) To commit the first act of hostility or offense against; to begin a quarrel or controversy with someone; to make an attack against someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aggress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish