aggress

/ə-ˈgres/
động từ
  • Gây sự, gây hấn.
Danh từ
  1. Sự xâm lược.
    Aggression.
Động từ
  1. (thông tục) Bắt đầu; để tấn công.
    (transitive) To set upon; to attack.
  2. (nội động từ, nghĩa là) Thực hiện hành vi thù địch hoặc xúc phạm lần đầu; bắt đầu một cuộc cãi vã hoặc tranh cãi với ai đó; để thực hiện một cuộc tấn công chống lại ai đó
    (intransitive, construed with on) To commit the first act of hostility or offense against; to begin a quarrel or controversy with someone; to make an attack against someone.
🎬 Nghe “aggress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish