agnostic

/ægˈnɑːstɪk/
tính từ
  • (thuộc) Thuyết bất khả tri.
  • Nghi ngờ hay không chắc chắn về sự tồn tại của Thiên Chúa hay vị thần khác.
  • Cấu thành phần mềm không cần biết đến hình dạng, cấu trúc, hay cách xử lý của các cấu thành mà tác động qua lại với nó.
danh từ
  • Người theo thuyết bất khả tri.
🎬 Nghe “agnostic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish