agonize
/ˈa-gə-ˌnīz/động từ
- chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn.
- Lo âu, khắc khoải.
- Hấp hối.
- Vật lộn (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
- Cố gắng, tuyệt vọng.
Động từ
- (nội động) Quằn quại vì đau đớn; phải chịu đau khổ dữ dội.(intransitive) To writhe with agony; to suffer violent anguish.
- (nội động) Đấu tranh; đấu vật; phải phấn đấu một cách tuyệt vọng, dù là về tinh thần hay thể chất.(intransitive) To struggle; to wrestle; to strive desperately, whether mentally or physically.Từ đồng nghĩa:fret
- (thông tục) Gây đau đớn, thống khổ cho ai.(transitive) To cause agony or anguish in someone.
- (chuyển tiếp, hóa sinh, dược lý) Hoạt động như một chất chủ vận; kết hợp với thụ thể trên tế bào để tạo ra phản ứng sinh lý.(transitive, biochemistry, pharmacology) To act as an agonist upon; to combine with a receptor on a cell to produce a physiological reaction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agonize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish